dương cầm

Học thuật
Thân thiện
dương cầm

Một nghệ sĩ chơi dương cầm trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhạc cụ phím, phát ra âm thanh bằng cách dùng búa vào các dây kim loại bên trong: "dương cầm" tên gọi của đàn piano, một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng khách trang trí một cây dương cầm cổ. (Phòng khách được trang trí bằng một cây đàn piano cổ.)
    • Tiếng dương cầm vang lên du dương trong khán phòng. (Âm thanh đàn piano vang lên du dương trong khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chơi dương cầm": biểu diễn, sử dụng đàn piano.

    • ấy chơi dương cầm rất điêu luyện. ( ấy chơi đàn piano rất điêu luyện.)
  • "bản nhạc cho dương cầm": tác phẩm âm nhạc được sáng tác dành riêng cho đàn piano.

    • Ông sáng tác nhiều bản nhạc cho dương cầm. (Ông ấy sáng tác nhiều tác phẩm dành cho đàn piano.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (danh từ): Tên gọi phổ biến hiện nay thay thế cho "dương cầm".

    • ấy mới mua một cây piano mới. ( ấy vừa mua một cây đàn piano mới.)
  • Dương cầm thủ (danh từ, cổ): Người chơi đàn dương cầm (piano).

    • Vị dương cầm thủ ấy biểu diễn rất xuất sắc. (Người chơi piano ấy biểu diễn rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn piano: Tên gọi phổ biến hiện đại.
  • Đàn dương cầm: Cách gọi khác, sử dụng từ "đàn" kết hợp.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "dương cầm" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó từ "piano" (phiên âm) được dùng phổ biến hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết mang tính chất văn học, cổ điển hoặc trang trọng.
dương cầm

Một nghệ sĩ chơi dương cầm trong phòng khách.

  1. d. (). Piano.